10 Gigabit Edge Switches
Dòng thiết bị chuyển mạch Lớp 3 10 Gigabit CenterCOM SE250 cung cấp kết nối biên tốc độ cao, mật độ cao. Tốc độ đa gigabit trên tất cả các cổng (1/2,5/5/10G) dễ dàng hỗ trợ các ứng dụng hiện đại, trong khi các kết nối lên 10G thông lượng cao đảm bảo giải pháp truy cập mạng liền mạch.
Tổng quan
Tận hưởng khả năng truy cập mạng hiệu suất cao với tốc độ đa gigabit 1/2.5/5/10G trên tất cả các cổng biên để kết nối mọi thiết bị, cũ hay mới
Kết nối các điểm cuối phân tán với kết nối 1/10G (SFP/SFP+) an toàn trên các mô hình cáp quang
Tối ưu hóa hiệu suất ứng dụng với các cổng uplink 10G (SFP/SFP+) có băng thông cao
Giảm chi phí và tự động hóa việc quản lý mạng và thiết bị với Autonomous Management Framework™ Plus (AMF Plus)
Hỗ trợ các mạng dựa trên vòng tròn tốc độ cao, có khả năng phục hồi với Ethernet Protection Switched Ring (EPSRing™)
Ngăn chặn việc nghe lén dữ liệu nhạy cảm trên các liên kết cáp quang với Active Fiber Monitoring
Các tính năng chính
Hệ điều hành cấp doanh nghiệp AlliedWare Plus™
Định tuyến tĩnh và RIP hỗ trợ môi trường Lớp 3
ACL quản lý quyền truy cập và kiểm soát lưu lượng trên toàn mạng
Bảo vệ vòng lặp và bão để đảm bảo thời gian hoạt động tối đa
Giám sát liên kết để quản lý tình trạng mạng chủ động
Phản chiếu cổng và VLAN (RSPAN)
1. Thông số kỹ thuật chung
| Product | 100/1000T/2.5G/5G/10G (RJ-45) Copper Ports | 1G/10G SFP+ Ports | Total Ports | Switching Fabric | Forwarding Rate |
|---|---|---|---|---|---|
| SE250-18XTm* | 16 | 2 | 18 | 360 Gbps | 267.9 Mpps |
| SE250-28XTm | 24 | 4 | 28 | 560 Gbps | 416.7 Mpps |
| SE250-18XS | — | 18 | 18 | 360 Gbps | 267.9 Mpps |
| SE250-28XS | — | 28 | 28 | 560 Gbps | 416.7 Mpps |
2. Thông số vật lý
| Product | Width | Depth | Height | Weight |
|---|---|---|---|---|
| SE250-18XTm* | 210 mm (8.27 in) | 346 mm (13.62 in) | 42.5 mm (1.67 in) | TBD |
| SE250-28XTm | 440 mm (17.32 in) | 290 mm (11.41 in) | 44 mm (1.73 in) | 4.0 kg (8.8 lb) |
| SE250-18XS | 210 mm (8.27 in) | 346 mm (13.62 in) | 42.5 mm (1.67 in) | 2.7 kg (5.9 lb) |
| SE250-28XS | 440 mm (17.32 in) | 290 mm (11.41 in) | 44 mm (1.73 in) | 3.8 kg (8.3 lb) |
3. Công suất và độ ồn
| Product | Max Power Consumption | Max Heat Dissipation | Noise |
|---|---|---|---|
| SE250-18XTm* | TBD | TBD | TBD |
| SE250-28XTm | 160 W | 540 BTU/h | 46–63 dBA |
| SE250-18XS | 70 W | 236 BTU/h | 39–48 dBA |
| SE250-28XS | 86 W | 293 BTU/h | 39–52 dBA |


Đánh giá SE250 Series
There are no reviews yet.