Tổng quan
Mạng Ethernet 10 Gigabit qua cáp đồng và cáp quang
Lựa chọn giữa 12 cổng đồng và 4 cổng quang, hoặc 12 cổng quang và 4 cổng đồng, tất cả đều là cổng 10 Gigabit
Hỗ trợ kết nối 100/1000 cho các mạng hiện có
Sử dụng VCStack™ để ghép nối hai thiết bị và tạo thành một bộ chuyển mạch ảo 32 cổng
Định tuyến tĩnh và động cho môi trường Lớp 3
Allied Telesis Autonomous Management Framework™ Plus (AMF Plus) hỗ trợ sao lưu tự động, khôi phục tự động và cấu hình không cần can thiệp
Tính năng chính
Kích thước nhỏ gọn: các thiết bị có thể được lắp đặt cạnh nhau trên giá đỡ rack tùy chọn
Nhiệt độ hoạt động mở rộng: lên đến 50°C
Làm mát từ trước ra sau
Ethernet Protection Switched Ring (EPSRing™)
Khả năng định tuyến (ECMP, OSPF, RIP, tĩnh và BGP)
Tính năng IPv6
Hỗ trợ xác thực IEEE 802.1x/MAC/Web
Chứng nhận và tuân thủ
IPv6 Ready
Được điều hành bởi IPv6 Forum,
chứng nhận IPv6 Ready chứng
minh sự tuân thủ các tiêu chuẩn IPv6
và xác nhận khả năng tương tác của các sản phẩm IPv6.
1. Thông số kỹ thuật chung
| Sản phẩm | Cổng đồng 100/1000/10G Base-T (RJ-45) | Khe cắm SFP/SFP+ | Cấu trúc chuyển mạch | Tốc độ chuyển tiếp |
|---|---|---|---|---|
| XS916MXT | 12 | 4 | 320 Gbps | 238 Mpps |
| XS916MXS | 4 | 12 | 320 Gbps | 238 Mpps |
2. Thông số vật lý
| Sản phẩm | Rộng × Sâu × Cao | Trọng lượng không bao bì | Trọng lượng bao bì | Kích thước bao bì |
|---|---|---|---|---|
| XS916MXT | 210 × 323 × 43 mm (8.3 × 12.7 × 1.7 in) | 2.8 kg (6.1 lb) | 4.5 kg (9.9 lb) | 400 × 330 × 150 mm (15.7 × 13.0 × 5.9 in) |
| XS916MXS | 210 × 323 × 43 mm (8.3 × 12.7 × 1.7 in) | 2.7 kg (5.9 lb) | 4.2 kg (9.3 lb) | 400 × 330 × 150 mm (15.7 × 13.0 × 5.9 in) |
3. Công suất và độ ồn
| Sản phẩm | Công suất tiêu thụ tối đa | Tản nhiệt tối đa | Tiếng ồn |
|---|---|---|---|
| XS916MXT | 78 W | 270 BTU/h | 42 dBA |
| XS916MXS | 53 W | 180 BTU/h | 42 dBA |


Đánh giá CentreCOM XS900MX Series
There are no reviews yet.